tuần dư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian hơn mười ngày: "tuần dư" dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài hơn một tuần (tức là hơn bảy ngày), thường được hiểu là hơn mười ngày. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính ước lượng, không chỉ chính xác một con số cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chuyến công tác của anh ấy kéo dài một tuần dư. (Chuyến công tác của anh ấy kéo dài hơn mười ngày.)
- Tôi cần khoảng một tuần dư để hoàn thành dự án này. (Tôi cần khoảng hơn mười ngày để hoàn thành dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoảng một tuần dư": cụm từ nhấn mạnh tính ước lượng, xấp xỉ hơn mười ngày.
- Chúng tôi sẽ nghỉ ở đây khoảng một tuần dư. (Chúng tôi sẽ nghỉ ở đây khoảng hơn mười ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Hơn tuần: cách nói thông thường, có nghĩa tương tự "tuần dư".
- Khoảng mười mấy ngày: cách diễn đạt cụ thể hơn về số ngày, tương đương với "tuần dư".
Từ đồng nghĩa
- Hơn mười ngày: cách nói trực tiếp về số lượng thời gian.
- Khoảng hơn một tuần: cách nói nhấn mạnh sự vượt quá một tuần lễ.
Lưu ý sử dụng
- "Tuần dư" là một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cũ. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "hơn mười ngày" hoặc "khoảng hơn một tuần" để thay thế. Từ này mang sắc thái ước chừng, không xác định chính xác.
- hơn mười ngày